Nội Dung
Ca trù là một trong những di sản văn hóa phi vật thể độc đáo của Việt Nam, mang đậm dấu ấn lịch sử và bản sắc dân tộc. Là loại hình nghệ thuật âm nhạc đặc sắc, ca trù không chỉ thể hiện sự kết hợp tuyệt vời giữa thơ ca và âm nhạc mà còn phản ánh lối sống, tâm hồn của người dân Bắc Bộ trong suốt nhiều thế kỷ qua. Nếu bạn đang tò mò về loại hình nghệ thuật độc đáo này thì không nên bỏ qua bài viết này nhé!
Ca trù là gì?
Ca trù là một thể loại âm nhạc thính phòng có nguồn gốc từ vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam, nổi bật từ thế kỷ 15 và tiếp tục duy trì sức hấp dẫn qua nhiều thế hệ. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa lời ca, thơ ca và âm nhạc, tạo nên một hình thức nghệ thuật vừa sâu lắng, vừa tinh tế. Trong ca trù, lời ca không chỉ đơn thuần là sự thể hiện các câu từ mà còn là một phần không thể thiếu trong cấu trúc âm nhạc, được trình diễn qua những giọng hát mềm mại, uyển chuyển của nữ ca sĩ (đào) và sự hỗ trợ của các nhạc công với đàn đáy.

Một trong những điểm đặc trưng nhất của ca trù là sự tham gia của ba thành phần chính:
- Nữ ca sĩ (ca nương): người hát chính, sử dụng bộ phách để gõ nhịp
- Nhạc công (kép): là người vừa đàn đáy vừa hát theo kiểu hát sử và hát giai
- Người thưởng ngoạn (quan viên): có vai trò quan trọng không chỉ là người thưởng thức mà còn tham gia vào quá trình “chấm câu” và tạo điểm nhấn cho mỗi bài hát bằng trống chầu.
Quá trình hình thành và phát triển của ca trù
Đây là thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, ra đời từ lâu đời và gắn liền với lịch sử phát triển của các triều đại. Qua các thời kỳ, ca trù đã không ngừng hoàn thiện và trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa của người Việt.
- Khởi nguồn từ lối hát Đào nương (trước Công nguyên), nơi giọng nữ được coi trọng trong các lễ hội, nghi lễ tôn giáo.
- Thời Tiền Lê và sự ra đời của ca khúc hát tiễn sứ thần (987): Năm 987, Đại Hành Hoàng đế yêu cầu Khuông Việt sáng tác các ca khúc tiễn sứ thần, đánh dấu sự hình thành của ca trù.
- Thời Lý (1010 – 1225) và tổ chức nghề ca xướng: Vào năm 1025, nghề ca xướng được chính thức tổ chức, với sự phân chia giữa “Quản giáp” (ca sĩ nam) và “Ả đào” (ca sĩ nữ).
- Thời Trần (1225 – 1400) và sự thịnh hành của ca trù: Ca trù tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong các buổi lễ tôn giáo và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội.
- Thời Lê và sự phân chia chức năng ca trù: Năm 1437, ca trù được phân chia thành Nhạc bát âm và Hát ả đào, giúp các buổi biểu diễn được tổ chức có hệ thống hơn.
- Thế kỷ XIX – XX và sự phát triển rầm rộ: Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, ca trù trở nên phổ biến ở các thành phố lớn, nhiều nhà hát được mở ra. Tuy nhiên, sự phát triển quá nóng cũng dẫn đến một số vấn đề như việc chiêu mộ cô đầu rượu để thu hút khách.

Đặc điểm của nghệ thuật dân gian ca trù
Ca trù không chỉ thể hiện tài năng âm nhạc mà còn phản ánh đời sống văn hóa, phong tục của người dân qua từng câu hát, tiếng đàn và phách. Dòng nghệ thuật này nổi bật với các đặc điểm sau:
1. Bản chất âm thanh của ca trù
Ca trù có thể được coi là sự kết hợp hoàn hảo giữa thanh nhạc và khí nhạc.
- Thanh nhạc: Trong ca trù, giọng hát của “đào nương” (người hát chính) rất quan trọng. Đào nương cần phải có giọng hát trong sáng, vang vọng, cùng khả năng điều khiển hơi thở và nhả chữ chính xác. Những kỹ thuật hát đặc trưng như “ném hột”, “đổ con kiến”, giúp làm phong phú thêm âm thanh và cảm xúc của bài hát.
- Khí nhạc: Kép đàn (người chơi đàn đáy) hỗ trợ đào nương trong quá trình hát. Khí nhạc trong ca trù không theo khuôn mẫu nhạc lý cứng nhắc mà chủ yếu phụ thuộc vào sự phối hợp linh hoạt với giọng hát. Đàn đáy được sử dụng để phụ họa và tạo nên sự hòa quyện giữa âm thanh đàn và lời hát, tạo nên một không gian âm nhạc sinh động, tựa như câu chuyện đang được kể qua từng điệu nhạc.

2. Nhạc cụ sử dụng trong ca trù
Trong ca trù, các nhạc cụ truyền thống giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên không gian âm nhạc đặc trưng.
- Bộ gõ phách: Đây là nhạc cụ chủ yếu trong ca trù, tạo nhịp điệu và độ chắc chắn cho bài hát. Phách được đánh đều đặn, theo từng nhịp của bài hát, giúp phân định rõ ràng giữa các đoạn nhạc, đồng thời hỗ trợ việc truyền đạt cảm xúc của người hát.
- Đàn đáy: Đàn đáy có hình thức giống như một cây đàn luthier với ba dây đàn, được sử dụng để hỗ trợ giai điệu của ca khúc. Kép đàn không theo khuôn nhạc cố định mà phải “thả hồn” vào bài hát, góp phần làm cho mỗi buổi biểu diễn ca trù mang tính tự do, sáng tạo và đầy cảm xúc.
- Trống: Trống được sử dụng bởi quan viên (người cầm chầu) để làm dấu hiệu cho từng phần của bài hát. Khi trống được đánh, nó không chỉ làm nhịp cho các nhạc cụ mà còn chỉ dẫn đào nương về phần biểu diễn tiếp theo.

3. Danh xưng nghệ thuật trình diễn ca trù
| STT | Danh xưng | Đặc điểm |
| 1 | Hát ả đào | Là tên gọi truyền thống xuất hiện từ thời vua Lý, khi có một ca nương tên Đào Thị rất nổi tiếng và được yêu thích trong cung đình. Từ đó, các nghệ nhân ca trù được gọi là “đào nương”, và “hát ả đào” trở thành cái tên phổ biến của ca trù. |
| 2 | Hát cửa đình | Được biểu diễn trong các nghi lễ thờ cúng thần linh tại các đình, đền, chùa, thể hiện vai trò của ca trù trong các sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng. |
| 3 | Hát ca trù | Ca trù được gọi chính thức là “hát ca trù”, xuất phát từ tục hát thẻ, khi khán giả yêu thích phần biểu diễn sẽ trao thẻ tre thay cho tiền bạc. |
| 4 | Hát cửa quyền | Là hình thức biểu diễn trong hoàng cung triều đại phong kiến, phục vụ các nghi lễ và vua chúa. |
| 5 | Hát nhà trò | Là hình thức nghệ thuật kết hợp hát và múa, khi các ả đào biểu diễn các vai như người say, người điên, người săn, làm cho ca trù sinh động hơn. |
| 6 | Hát nhà tơ | Là các buổi biểu diễn ca trù trong các “ty quan”, nơi tập hợp các nghệ nhân ca trù để diễn và đào tạo. |
| 7 | Hát cô đầu | Là các nghệ nhân ca trù đã thành danh, có trách nhiệm truyền dạy nghề cho thế hệ sau. “Cô đầu” là người thầy có công truyền bá nghệ thuật ca trù. |
| 8 | Hát ca công | Dùng để chỉ các nghệ sĩ trong giáo phường ca trù, người có kiến thức sâu về ca trù và tổ chức các buổi biểu diễn. |
| 9 | Ca nương – Ả đào | Là những nghệ nhân nữ ca trù, có vai trò chủ chốt trong buổi biểu diễn với giọng hát và kỹ năng gõ phách. |
| 10 | Kép – kép đàn | Là người chơi nhạc, hỗ trợ đào nương trong việc tạo ra âm nhạc hòa hợp, giúp tăng tính biểu cảm cho bài hát. |
| 11 | Quan viên – cầm chầu | Là người đánh giá và chấm điểm các buổi biểu diễn, tương tự như giám khảo, họ giúp điều chỉnh và đánh giá chất lượng ca trù qua tiếng trống chầu. |
4. Hệ thống bài bản ca trù liên quan đến tổ chức, thiết chế
Ca trù không chỉ là một nghệ thuật âm nhạc mà còn là một hệ thống tổ chức, với các thiết chế và quy định riêng biệt.
- Giáo phường: Đây là các tổ chức biểu diễn ca trù, nơi tập hợp các nghệ nhân (đào nương, kép đàn, quan viên) để biểu diễn và truyền dạy nghệ thuật này. Giáo phường có thể được chia thành hai loại: giáo phường cung đình và giáo phường dân gian, mỗi loại có vai trò và chức năng khác nhau trong việc duy trì và phát triển loại nghệ thuật này.
- Quản giáp và Ty giáo phường: Quản giáp là người đứng đầu trong một giáo phường, có trách nhiệm tổ chức các buổi biểu diễn và truyền dạy nghệ thuật. Ty giáo phường là cơ quan tập hợp các giáo phường, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nghệ thuật ca trù.
- Các tổ chức phụ trợ: Những xóm nhà trò hay thôn ả đào là những không gian văn hóa mà ca trù được thực hành, không kém phần quan trọng trong việc duy trì sự sống của nghệ thuật này trong cộng đồng.

Các vùng ca trù trên cả nước
Bắt nguồn từ vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, qua thời gian, loại hình nghệ thuật dân gian này phát triển và lan rộng tới cả nhiều tỉnh thành trong miền Nam.
- Làng Cổ Đạm, Nghi Xuân, Hà Tĩnh: Là cái nôi của ca trù, nơi phát triển mạnh mẽ loại hình nghệ thuật này.
- Hà Tây cũ (Hà Nội): Trước khi sáp nhập vào Hà Nội, vùng đất Hà Tây là trung tâm ca trù với các giáo phường nổi tiếng như Chanh Thôn, Ngãi Cầu.
- Vùng ca trù phía Đông: Các tỉnh Đông Anh, Bắc Ninh, Hưng Yên và Hải Dương đều có truyền thống ca trù lâu đời. Bắc Ninh, đặc biệt, là trung tâm lớn với các CLB ca trù phát triển mạnh mẽ, thu hút cả du khách và nghệ nhân.
- Các CLB ca trù trên cả nước: Hiện nay, hơn 60 câu lạc bộ, giáo phường và nhóm ca trù hoạt động ở khắp cả nước. Những CLB này không chỉ bảo tồn mà còn sáng tạo ra những phong cách mới, góp phần thu hút thế hệ trẻ tham gia.

Giá trị di sản ca trù
Qua hàng trăm năm, ca trù đã phát triển và tồn tại, phản ánh những giai đoạn lịch sử, xã hội, đồng thời mang trong mình những giá trị nghệ thuật độc đáo.
1. Giá trị âm nhạc, nghệ thuật trình diễn, văn học, giải trí
Ca trù có các điệu hát phong phú và yêu cầu kỹ thuật cao. Người biểu diễn cần có kỹ thuật thanh nhạc tinh tế để thể hiện vẻ đẹp trong trẻo của âm thanh. Dù không gian nhỏ hẹp, ca trù vẫn mang đến cảm xúc sâu lắng qua từng nhịp phách, tiếng đàn, và giọng hát.
Loại hình nghệ thuật này không chỉ phục vụ mục đích giải trí mà còn tham gia vào các nghi lễ ngoại giao, như khi các giáo phường được mời đến kinh đô để đón sứ bộ. Trong giai đoạn thuộc địa, ca trù được biến tấu thành hát cô đầu phục vụ cho giới thượng lưu, phản ánh một khía cạnh xã hội đặc biệt.

2. Giá trị phản ánh một số giai đoạn lịch sử, văn hóa, xã hội
Ca trù xuất hiện từ thế kỷ XI và phát triển mạnh vào thế kỷ XV. Những tên gọi như “hát nhà tơ”, “hát cửa đình” phản ánh các giai đoạn lịch sử và các tầng lớp xã hội khác nhau trong xã hội phong kiến Việt Nam.
Dù không còn phổ biến như trước, nhưng nó vẫn mang trong mình giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Những không gian ca trù ngày nay không chỉ gói gọn trong các cửa đình hay làng xã mà còn được lưu truyền và bảo tồn trong các không gian văn hóa hiện đại, giúp giới trẻ hôm nay hiểu và cảm nhận được giá trị nghệ thuật truyền thống của dân tộc.
Sự bảo tồn và phát triển ca trù trong các thế kỷ qua là một minh chứng sống động cho sự kiên trì và sáng tạo của cộng đồng trong việc gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa dân gian. Ngày nay, ca trù không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một phần không thể thiếu trong các hoạt động nghiên cứu và giáo dục văn hóa tại Việt Nam.

Một số bài ca trù nổi tiếng nhất
Trải qua nhiều năm phát triển, ca trù nổi bật với đa dạng bài nhạc nổi tiếng, tiêu biểu như:
- Nguyễn Khuyến với “Hỏi phỗng đá”, “Duyên nợ”
- Tản Đà với “Gặp xuân”,”Xuân tình”, “Chưa say”, “Trần ai tri kỷ”, “Đời đáng chán”,…
- Dương Khuê với “Hồng hồng, tuyết tuyết” tức “Gặp đào Hồng đào Tuyết”.
- Cao Bá Quát với “Tự tình”, “Hơn nhau một chữ thì”, “Phận hồng nhan có mong manh”, “Nhân sinh thấm thoắt”…
- Nguyễn Công Trứ với “Ngày tháng thanh nhàn”, “Kiếp nhân sinh”, “Chơi xuân kẻo hết xuân đi”, “Trần ai ai dễ biết ai”…
- Nguyễn Thượng Hiền với “Chơi chùa Thầy”;

Một số nghệ sĩ ca trù nổi tiếng
Nhắc đến các nghệ sĩ gạo cội trong dòng nghệ thuật này, thì phải kể đến:
- Nghệ nhân Phạm Thị Mùi (Lỗ Khê, Đông Anh, Hà Nội)
- NSND, danh ca Phó Thị Kim Đức
- Nghệ sĩ ưu tú, danh ca Lê Thị Bạch Vân
- NSND, danh ca Quách Thị Hồ
- Kép đàn Đinh Khắc Ban
- Nghệ sĩ Nguyễn Thị Chúc
- Nghệ sĩ ưu tú, danh ca Lê Thị Bạch Vân

Hoạt động ca trù ngày nay
Ca trù, di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, hiện đang đối mặt với nguy cơ mai một. Mặc dù có những nỗ lực bảo tồn, nhưng nghệ thuật này vẫn đang gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì và phát triển.
Năm 2010, cả nước có 63 câu lạc bộ ca trù hoạt động tại 15 tỉnh, thành phố, đặc biệt là ở miền Bắc, như Hà Nội, Ninh Bình, và Bắc Ninh. Các câu lạc bộ như CLB Ca trù Hà Nội, Ca trù Lỗ Khê đã tích cực duy trì và phát triển ca trù thông qua luyện tập, biểu diễn và truyền dạy cho thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, sự thiếu hụt lớp nghệ nhân trẻ và thay đổi trong thói quen thưởng thức âm nhạc là những thách thức lớn. Bên cạnh đó, vấn đề tài chính và cơ sở vật chất cũng ảnh hưởng đến việc bảo tồn và phát triển ca trù.
Việc bảo vệ ca trù đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức văn hóa, bao gồm việc cấp kinh phí, tổ chức các cuộc thi, và khuyến khích lớp trẻ tham gia. Ngoài ra, kết hợp ca trù với các hình thức nghệ thuật đương đại cũng là một cách giúp thu hút công chúng trẻ tuổi.

Một số thú vị về nghệ thuật ca trù Việt Nam
1. Nghe ca trù ở đâu?
Ngày nay, ca trù không còn được trình diễn tại đình, chùa như xưa, mà chủ yếu diễn ra tại các câu lạc bộ ca trù, nhà hát, hay trong các lễ hội. Để thưởng thức trọn vẹn, người nghe cần tham gia trực tiếp vào các buổi biểu diễn, nơi các cô đầu hát và các nhạc công thể hiện tài năng.
2. Dàn âm thanh gia đình có thưởng thức được ca trù
Dàn âm thanh gia đình có thể nghe ca trù qua các hệ thống loa chất lượng như JBL, BMB, Bose, tuy nhiên không thể mang lại cảm giác đầy đủ và tinh tế như khi nghe trực tiếp. Nếu không thể tham gia biểu diễn, bạn vẫn có thể thưởng thức ca trù tại nhà qua các thiết bị âm thanh cao cấp.

3. Ai là nghệ sĩ ca trù nổi tiếng nhất?
NSND Quách Thị Hồ là một trong những nghệ sĩ nổi tiếng nhất trong làng ca trù, được coi là bậc thầy của nghệ thuật này. Bà là người đầu tiên mang ca trù Việt Nam ra thế giới và có công lớn trong việc bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật ca trù.

4. Tại sao nghệ thuật biểu diễn ca trù lại bị cấm trong chiến tranh Việt Nam?
Trong giai đoạn chiến tranh Việt Nam, ca trù bị cấm vì bị xem là không phù hợp với tinh thần cách mạng. Các bài hát ca trù thường không ca ngợi tinh thần yêu nước mà chủ yếu xoay quanh cuộc sống phong kiến, khiến chính quyền cho rằng nó không phù hợp với bối cảnh xã hội lúc đó.
Mong rằng, với những thông tin mà Lạc Việt Audio chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm và định nghĩa của ca trù. Từ đó, nâng cao kiến thức cần thiết, các bạn có vẫn đề gì cần trao đổi có thể để lại comment phía bên dưới nhé!
